PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 9
wall
Mới
wall
wall
/
ˈ
wɔl/
bức tường, tường rào, rào cản
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau