PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 9
sorry
Mới
sorry
sorry
/
ˈ
sɑɹi/
áy náy, tiếc, đáng thương
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau