PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 9
short
Mới
short
short
/
ˈ
ʃɔɹt/
ngắn, thấp, thiếu; ngắn, đột ngột; chập mạch, phim ngắn
tính từ·trạng từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau