PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 9
partner
Mới
partner
partner
/
ˈ
pɑɹtnɝ/
cộng sự, bạn đời, người hùn vốn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau