PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 9
dirty
Mới
dirty
dirty
/
ˈ
dɝti/
bẩn, dơ dáy, tục tĩu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau