PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 9
fast
Mới
fast
fast
/
ˈ
fæst/
nhanh, chặt; nhanh, gắn chặt
trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau