PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 9
temple
Mới
temple
temple
/
ˈ
tɛmpəl/
đền, chùa, thái dương
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau