PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 9
climb
Mới
climb
climb
/
ˈ
klaɪm/
sự leo, sự leo núi; leo, leo núi
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau