PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 22
salivary
Mới
salivary
salivary
/
ˈ
sælɪ
ˌ
vɛɹi/
thuộc nước bọt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau