PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 22
antibody
Mới
antibody
antibody
/
ˈ
ænti
ˌ
bɑdi/
kháng thể
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau