PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 22
larval
Mới
larval
larval
/
ˈ
lɑɹvəl/
thuộc ấu trùng, chưa trưởng thành
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau