PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 22
gravitational
Mới
gravitational
gravitational
/
ˌ
ɡɹævɪ
ˈ
teɪʃənəl/
thuộc trọng lực
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau