PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 22
cervical
Mới
cervical
cervical
/
ˈ
sɝvəkəl/
(y học) thuộc cổ tử cung, thuộc cổ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau