PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 22
flange
Mới
flange
flange
/
ˈ
flændʒ/
(cơ khí) mặt bích
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau