PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 19
synonymous
Mới
synonymous
synonymous
/sə
ˈ
nɑnəməs/
đồng nghĩa, (trong cụm synonymous with) đồng nghĩa với ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau