PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 19
clarification
Mới
clarification
clarification
/
ˌ
klɛɹəfə
ˈ
keɪʃən/
sự giải thích, sự làm rõ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau