PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 19
accreditation
Mới
accreditation
accreditation
/ə
ˌ
kɹɛdə
ˈ
teɪʃən/
(chính thức) sự công nhận, sự cấp tư cách
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau