PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 19
attendee
Mới
attendee
attendee
/ə
ˌ
tɛn
ˈ
di/
người tham dự
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau