PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 19
capacitor
Mới
capacitor
capacitor
/kə
ˈ
pæsətɝ/
tụ điện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau