PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 19
nitrate
Mới
nitrate
nitrate
/
ˈ
naɪ
ˌ
tɹeɪt/
nitrat
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau