PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 15
volatile
Mới
volatile
volatile
/
ˈ
vɑlətəl/
(tình hình, giá cả) dễ biến động, (hóa học) dễ bay hơi, (tính khí) nóng nảy
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau