PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 15
fraternity
Mới
fraternity
fraternity
/fɹə
ˈ
tɝnəti/
(đại học Mỹ) hội nam sinh, tình huynh đệ, (cùng nghề) giới đồng nghiệp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau