PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 15
indicative
Mới
indicative
indicative
/
ˌ
ɪn
ˈ
dɪkətɪv/
(trong cụm indicative of) cho thấy ~, (ngữ pháp) thuộc thức trình bày
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau