PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 15
integer
Mới
integer
integer
/
ˈ
ɪntədʒɝ/
(toán học) số nguyên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau