PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 15
monotonous
Mới
monotonous
monotonous
/mə
ˈ
nɑtənəs/
đơn điệu, đều đều một giọng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau