PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 15
ragged
Mới
ragged
ragged
/
ˈ
ɹæɡəd/
rách rưới, (mép) lởm chởm, kiệt sức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau