PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 15
recorder
Mới
recorder
recorder
/ɹi
ˈ
kɔɹdɝ/
máy ghi âm, sáo dọc, người ghi chép
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau