PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 13
taxation
Mới
taxation
taxation
/tæk
ˈ
seɪʃən/
sự đánh thuế, nguồn thu thuế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau