PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 13
investigative
Mới
investigative
investigative
/
ˌ
ɪn
ˈ
vɛstə
ˌ
ɡeɪtɪv/
thuộc điều tra, mang tính điều tra chuyên sâu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau