PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 13
maturation
Mới
maturation
maturation
/
ˌ
mætʃə
ˈ
ɹeɪʃən/
sự trưởng thành, (trái cây...) sự chín
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau