PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 13
regionally
Mới
regionally
regionally
/
ˈ
ɹidʒənəli/
theo khu vực
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau