PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 13
modernity
Mới
modernity
modernity
/mɑ
ˈ
dɝnəti/
tính cận đại, tính hiện đại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau