PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 13
cunning
Mới
cunning
cunning
/
ˈ
kʌnɪŋ/
ranh mãnh, khéo léo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau