PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 13
adequacy
Mới
adequacy
adequacy
/
ˈ
ædəkwəsi/
sự đầy đủ, tính thỏa đáng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau