PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 11
township
Mới
township
township
/
ˈ
taʊnʃɪp/
(Mỹ) xã, (Nam Phi) khu dân cư da đen
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau