PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 11
feminist
Mới
feminist
feminist
/
ˈ
fɛmənɪst/
theo chủ nghĩa nữ quyền
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau