PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 11
infallible
Mới
infallible
infallible
/
ˌ
ɪn
ˈ
fæləbəl/
không bao giờ sai, trăm phát trăm trúng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau