PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 11
provider
Mới
provider
provider
/pɹə
ˈ
vaɪdɝ/
nhà cung cấp, người nuôi gia đình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau