PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 11
randomly
Mới
randomly
randomly
/
ˈ
ɹændəmli/
một cách ngẫu nhiên, bừa bãi
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau