PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 11
supervisory
Mới
supervisory
supervisory
/
ˌ
supɝ
ˈ
vaɪzɝi/
thuộc giám sát
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau