PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 11
regularity
Mới
regularity
regularity
/
ˌ
ɹɛɡjə
ˈ
lɛɹəti/
tính đều đặn, tính định kỳ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau