PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 27
protester
Mới
protester
protester
/
ˈ
pɹoʊ
ˌ
tɛstɝ/
người biểu tình, người phản đối
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau