PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 27
causal
Mới
causal
causal
/
ˈ
kɔzəl/
thuộc nhân quả, mang tính nguyên nhân
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau