PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 27
vitality
Mới
vitality
vitality
/vaɪ
ˈ
tæləti/
sinh khí, sức sống
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau