PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 27
commercially
Mới
commercially
commercially
/kə
ˈ
mɝʃəli/
một cách thương mại, trên thị trường
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau