PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 27
tripod
Mới
tripod
tripod
/
ˈ
tɹaɪ
ˌ
pɑd/
giá ba chân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau