PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 22
terrestrial
Mới
terrestrial
terrestrial
/tə
ˈ
ɹɛstɹiəl/
thuộc Trái Đất, trên cạn, (hành tinh) kiểu Trái Đất
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau