PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 22
avid
Mới
avid
avid
/
ˈ
ævəd/
nhiệt tình, khao khát
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau