PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 22
expenditure
Mới
expenditure
expenditure
/ɪk
ˈ
spɛndətʃɝ/
khoản chi, kinh phí, sự tiêu hao
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau