PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 22
reproductive
Mới
reproductive
reproductive
/
ˌ
ɹipɹə
ˈ
dʌktɪv/
sinh sản, sinh sôi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau